殿堂

diàn táng
Âm Hán Việt:ĐIỆN ĐƯỜNG

đại sảnh (của cung điện hoặc đền)

Ví dụ câu thực tế

这位享誉世界的大师凭借深邃的思想和卓越的艺术创造力,最终当之无愧地登上了世界艺术的最高殿堂。

zhè wèi xiǎng yù shì jiè de dà shī píng jiè shēn suì de sī xiǎng hé zhuó yuè de yì shù chuàng zào lì, zuì zhōng dāng zhī wú kuì dì dēng shàng le shì jiè yì shù de zuì gāo diàn táng.

Với những suy nghĩ sâu sắc và khả năng sáng tạo nghệ thuật xuất sắc của mình, bậc thầy nổi tiếng thế giới này cuối cùng đã xứng đáng lên tới cung điện cao nhất của nghệ thuật thế giới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.