殷勤
chú ý; ân cần
Ví dụ câu thực tế
餐厅服务员态度热情礼貌、服务周到殷勤,赢得了中外食客的一致好评。
cān tīng fú wù yuán tài dù rè qíng lǐ mào, fú wù zhōu dào yīn qín, yíng dé le zhōng wài shí kè de yí zhì hǎo píng.
Những người phục vụ trong nhà hàng rất niềm nở và lịch sự, cách phục vụ chu đáo và chu đáo đã nhận được sự tán dương của thực khách Trung Quốc và nước ngoài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.