歼灭
(殲滅)tiêu diệt
Ví dụ câu thực tế
在这场决定性的战役中,英勇的守军一举全歼灭了来犯之敌的先头部队。
zài zhè chǎng jué dìng xìng de zhàn yì zhōng, yīng yǒng de shǒu jūn yī jǔ quán jiān miè le lái fàn zhī dí de xiān tóu bù duì.
Trong trận chiến quyết định này, các anh hùng phòng thủ đã tiêu diệt đội tiên phong của kẻ thù xâm lược trong một đòn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.