死心塌地
quyết tâm; cương quyết
Ví dụ câu thực tế
他已经下定决心放弃城市的高薪待遇,死心塌地回到家乡投身农业创业。
tā yǐ jīng xià dìng jué xīn fàng qì chéng shì de gāo xīn dài yù, sǐ xīn tā dì huí dào jiā xiāng tóu shēn nóng yè chuàng yè.
Anh đã quyết định từ bỏ mức lương cao ở thành phố và trở về quê hương để cống hiến hết mình cho công việc kinh doanh nông nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.