歹徒
tên côn đồ
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代歹徒研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài dǎi tú yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để tiếp tục làm sâu sắc nghiên cứu về côn đồ hiện đại.
英勇机智的巡逻便衣民警在危急关头挺身而出,临危不惧果断制服了持械行凶的犯罪歹徒。
yīng yǒng jī zhì de xún luó biàn yī mín jǐng zài wēi jí guān tóu tǐng shēn ér chū, lín wēi bù jù guǒ duàn zhì fú le chí xiè xíng xiōng de fàn zuì dǎi tú.
Những người cảnh sát mặc thường phục dũng cảm và tháo vát đang tuần tra đã xông lên vào thời điểm nguy cấp và kiên quyết khuất phục bọn tội phạm có vũ trang.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.