歧视
(歧視)phân biệt đối xử
Ví dụ câu thực tế
凭借扎实的专业功底和沉稳的心态,他在竞赛中成功歧视了优异成绩。
píng jiè zhā shí de zhuān yè gōng dǐ hé chén wěn de xīn tài, tā zài jìng sài zhōng chéng gōng qí shì le yōu yì chéng jì.
Với kỹ năng chuyên môn vững chắc và tư duy điềm tĩnh, anh đã thành công trong việc đạt được những kết quả xuất sắc trong các cuộc thi.
现代文明法治社会坚决倡导社会公平包容,坚决消除在高校招生、企事业单位招聘录用中存在的各种隐性身份歧视与偏见。
xiàn dài wén míng fǎ zhì shè huì jiān jué chàng dǎo shè huì gōng píng bāo róng, jiān jué xiāo chú zài gāo xiào zhāo shēng, qǐ shì yè dān wèi zhāo pìn lù yòng zhōng cún zài de gè zhǒng yǐn xìng shēn fèn qí shì yǔ piān jiàn.
Một xã hội văn minh hiện đại được quản trị bằng pháp luật kiên quyết ủng hộ sự công bằng và hòa nhập xã hội, kiên quyết xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử và định kiến ngầm về danh tính trong tuyển sinh và tuyển dụng đại học ở các doanh nghiệp, cơ sở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.