武术

(武術)wǔ shù
Âm Hán Việt:VÕ THUẬT

võ thuật

Ví dụ câu thực tế

爸爸很喜欢武术,所以他身体很好。

bà bà hěn xǐ huān wǔ shù, suǒ yǐ tā shēn tǐ hěn hǎo.

Bố tôi rất thích võ thuật, vì vậy sức khỏe của ông ấy rất tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.