步
Các tầng nghĩa / Phát âm
một bước / nhịp bước / đi / bước đi / các giai đoạn trong một quá trình / tình huống
bước, bước chân
Ví dụ câu thực tế
自信是走向成功的第一步。
zì xìn shì zǒu xiàng chéng gōng de dì yī bù.
Tự tin là bước đầu tiên để đi tới thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.