正面

zhèng miàn
Âm Hán Việt:CHÍNH DIỆN

n. mặt trước; adj. phía trước

Ví dụ câu thực tế

面对重大科研攻关中的暂时失误与外界的客观批评建议,研发团队应当以开阔胸襟正面回应问题,勇于担当迅速调整路线。

miàn duì zhòng dà kē yán gōng guān zhōng de zàn shí shī wù yǔ wài jiè de kè guān pī píng jiàn yì, yán fā tuán duì yīng dāng yǐ kāi kuò xiōng jīn zhèng miàn huí yìng wèn tí, yǒng yú dān dāng xùn sù tiáo zhěng lù xiàn.

Trước những sai sót nhất thời trong nghiên cứu khoa học lớn cũng như những phê bình, đề xuất khách quan từ thế giới bên ngoài, đội ngũ R&D cần đối đầu trực tiếp với vấn đề bằng tinh thần cởi mở, dũng cảm nhận trách nhiệm và nhanh chóng điều chỉnh lộ trình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.