正视
(正視)đối mặt thẳng thắn
Ví dụ câu thực tế
青年人要敢于正视自身的不足与短板,在日复一日的实践磨砺中不断自我超越。
qīng nián rén yào gǎn yú zhèng shì zì shēn de bù zú yǔ duǎn bǎn, zài rì fù yí rì de shí jiàn mó lì zhōng bù duàn zì wǒ chāo yuè.
Người trẻ phải dám đối diện với những khuyết điểm, thiếu sót của bản thân, không ngừng phấn đấu vượt lên chính mình thông qua rèn luyện hàng ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.