正气

(正氣)zhèng qì
Âm Hán Việt:CHÍNH KHÍ

Chính khí

Ví dụ câu thực tế

我们要发扬正气,反对不良风气。

wǒ men yào fā yáng zhèng qì, fǎn duì bù liáng fēng qì.

Chúng ta phải phát huy chính khí, chống lại thói xấu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.