正宗

zhèng zōng
Âm Hán Việt:CHÍNH TÔNG

n. trường phái chính thống; adj. chân chính

Ví dụ câu thực tế

这家隐藏在老北京胡同深处的百年烤鸭老铺严格遵循果木挂炉古法烤制技艺,做出来的烤鸭皮酥肉嫩,味道极其正宗地道。

zhè jiā yǐn cáng zài lǎo běi jīng hú tòng shēn chù de bǎi nián kǎo yā lǎo pù yán gé zūn xún guǒ mù guà lú gǔ fǎ kǎo zhì jì yì, zuò chū lái de kǎo yā pí sū ròu nèn, wèi dào jí qí zhèng zōng dì dào.

Quán vịt quay có tuổi đời hàng thế kỷ này ẩn sâu trong những con hẻm cũ ở Bắc Kinh, tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật quay cổ xưa của lò treo trái cây bằng gỗ. Vịt quay được làm ra có da giòn, thịt mềm, hương vị vô cùng chân thực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.