歌声

(歌聲)gē shēng
Âm Hán Việt:CA THANH

tiếng hát, giọng hát

Ví dụ câu thực tế

我没有听过这么好听的歌声。

wǒ méi yǒu tīng guò zhè me hǎo tīng de gē shēng.

Tôi chưa từng nghe qua giọng hát nào hay như vậy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.