歌咏
(歌詠)hát
Ví dụ câu thực tế
每年五四青年节,学校都会举办全校师生歌咏比赛以展现青春风采。
měi nián wǔ sì qīng nián jié, xué xiào dū huì jǔ bàn quán xiào shī shēng gē yǒng bǐ sài yǐ zhǎn xiàn qīng chūn fēng cǎi.
Ngày Thanh niên 4/5 hàng năm, nhà trường tổ chức hội thi hát dành cho toàn thể giáo viên và học sinh để thể hiện phong cách trẻ trung.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.