款项

(款項)kuǎn xiàng
Âm Hán Việt:KHOẢN HẠNG

số tiền; quỹ

Ví dụ câu thực tế

根据国家自然科学基金重大研究计划专项经费管理办法,该笔获批的国家科研款项必须专款专用并严格接受专项审计。

gēn jù guó jiā zì rán kē xué jī jīn zhòng dà yán jiū jì huà zhuān xiàng jīng fèi guǎn lǐ bàn fǎ, gāi bǐ huò pī de guó jiā kē yán kuǎn xiàng bì xū zhuān kuǎn zhuān yòng bìng yán gé jiē shòu zhuān xiàng shěn jì.

Theo quy định quản lý quỹ đặc biệt cho các dự án nghiên cứu lớn của Quỹ khoa học tự nhiên quốc gia Trung Quốc, quỹ nghiên cứu khoa học quốc gia được phê duyệt phải được phân bổ và chịu sự kiểm toán đặc biệt nghiêm ngặt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.