款式
Các tầng nghĩa / Phát âm
hoa văn; kiểu dáng
thanh lịch / sự thanh lịch / có gu
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代款式研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài kuǎn shì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để tiếp tục làm sâu sắc nghiên cứu về kiểu dáng hiện đại.
这家服装设计公司推出的新一季新中式休闲服饰款式新颖,深受年轻消费者的青睐。
zhè jiā fú zhuāng shè jì gōng sī tuī chū de xīn yī jì xīn zhōng shì xiū xián fú shì kuǎn shì xīn yǐng, shēn shòu nián qīng xiāo fèi zhě de qīng lài.
Quần áo thường ngày kiểu Trung Quốc mới được công ty thiết kế quần áo này tung ra cho mùa mới có kiểu dáng mới lạ và được người tiêu dùng trẻ ưa chuộng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.