欺骗

(欺騙)qī piàn
Âm Hán Việt:KHI PHIẾN

lừa đảo

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真欺骗各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn qī piàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng nhiều yêu cầu công việc khác nhau.

消费者在选购金融理财产品时务必提高警惕,切勿听信高收益的虚假谎言与欺骗。

xiāo fèi zhě zài xuǎn gòu jīn róng lǐ cái chǎn pǐn shí wù bì tí gāo jǐng tì, qiè wù tīng xìn gāo shōu yì de xū jiǎ huǎng yán yǔ qī piàn.

Người tiêu dùng phải cảnh giác hơn khi mua các sản phẩm tài chính và không nghe những lời dối trá, lừa đảo có lợi nhuận cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.