欲绝
(欲絕)đau khổ / không thể an ủi được
Ví dụ câu thực tế
面对受害人家属悲痛欲绝的哭诉,犯罪嫌疑人依然表现得神情冷酷。
miàn duì shòu hài rén jiā shǔ bēi tòng yù jué de kū sù, fàn zuì xián yí rén yī rán biǎo xiàn dé shén qíng lěng kù.
Trước tiếng kêu đau xót của gia đình nạn nhân, nghi phạm vẫn tỏ ra lạnh lùng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.