欣赏

(欣賞)xīn shǎng
Âm Hán Việt:HÂN THƯỞNG

thưởng thức, tán thưởng, ngưỡng mộ

Ví dụ câu thực tế

我很欣赏他对待工作的认真态度。

wǒ hěn xīn shǎng tā duì dài gōng zuò de rèn zhēn tài dù.

Tôi rất tán thưởng thái độ nghiêm túc trong công việc của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.