欢迎
(歡迎)hoan nghênh, chào đón
Ví dụ câu thực tế
欢迎你们来我们家。
huān yíng nǐ men lái wǒ men jiā.
Chào mừng các bạn đến nhà chúng tôi.
热烈欢迎远道而来的客人们!
rè liè huān yíng yuǎn dào ér lái de kè rén men!
Nhiệt liệt chào đón những vị khách quý từ phương xa tới!
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.