欢快
(歡快)vui vẻ
Ví dụ câu thực tế
操场上回荡着孩子们欢快的笑声和清脆的歌声。
cāo chǎng shàng huí dàng zhe hái zi men huān kuài de xiào shēng hé qīng cuì de gē shēng.
Sân chơi vang vọng tiếng cười vui vẻ và tiếng hát trong trẻo của trẻ em.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.