欢呼
(歡呼)cổ vũ; làm vui lên
Ví dụ câu thực tế
当裁判吹响比赛结束哨音那一刻,全场球迷为球队的历史性胜利起立欢呼。
dāng cái pàn chuī xiǎng bǐ sài jié shù shào yīn nà yī kè, quán chǎng qiú mí wèi qiú duì de lì shǐ xìng shèng lì qǐ lì huān hū.
Khi trọng tài thổi còi mãn cuộc, toàn bộ cổ động viên đã đứng dậy cổ vũ cho chiến thắng lịch sử của đội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.