欢乐

(歡樂)huān lè
Âm Hán Việt:HOAN LẠC

vui mừng, vui vẻ, rộn rã

Ví dụ câu thực tế

小孩子们欢乐地跑来跑去。

xiǎo hái zi men huān lè dì pǎo lái pǎo qù.

Lũ trẻ vui mừng chạy tới chạy lui.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.