橡胶

(橡膠)xiàng jiāo
Âm Hán Việt:TƯỢNG GIAO

cao su

Ví dụ câu thực tế

天然橡胶是制造汽车轮胎和各种工业配件的重要原料。

tiān rán xiàng jiāo shì zhì zào qì chē lún tāi hé gè zhǒng gōng yè pèi jiàn de zhòng yào yuán liào.

Cao su tự nhiên là nguyên liệu quan trọng để sản xuất lốp xe ô tô và các bộ phận công nghiệp khác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.