模拟器
(模擬器)trình giả lập
Ví dụ câu thực tế
飞行员在全真飞行模拟器中进行复杂恶劣气象条件下的应急起降演练。
fēi xíng yuán zài quán zhēn fēi xíng mó nǐ qì zhōng jìn xíng fù zá è liè qì xiàng tiáo jiàn xià de yìng jí qǐ jiàng yǎn liàn.
Phi công tiến hành các cuộc diễn tập cất cánh và hạ cánh khẩn cấp trong điều kiện thời tiết phức tạp và khắc nghiệt trong một chuyến bay mô phỏng hoàn toàn thực tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.