槽
rãnh; khe
Ví dụ câu thực tế
数控车间里,技术工人正在定期清理机器排屑导轨底部的润滑油槽。
shù kòng chē jiān lǐ, jì shù gōng rén zhèng zài dìng qī qīng lǐ jī qì pái xiè dǎo guǐ dǐ bù de rùn huá yóu cáo.
Trong xưởng CNC, các công nhân kỹ thuật thường xuyên vệ sinh rãnh dầu bôi trơn ở phía dưới ray dẫn hướng tháo phoi của máy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
răng hàm
(slang) an aspect that invites ridicule (e.g. a film's plot inconsistencies or unrealistic character behavior)
nhà máy rượu / cửa hàng thủ công làm giấy (thời xưa)
rãnh thép / thanh thép hình V
khe / rãnh / lỗ dài
máng ăn trong chuồng
xe bồn (xe tải)
khe cắm
thecodont (loại bò sát tồn tại ở kỷ Permi và Trias)
Thecodontia (nhóm phân loại trật tự của bò sát, không còn sử dụng)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.