榨

(搾)zhà
Âm Hán Việt:TRÁ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhà

vắt

#2zhà

ép / chiết xuất (nước ép) / thiết bị để chiết xuất nước, dầu v.v.

Ví dụ câu thực tế

现代化的智能食用油加工车间采用物理冷压榨工艺,最大限度保留了菜籽的原生态营养。

xiàn dài huà de zhì néng shí yòng yóu jiā gōng chē jiān cǎi yòng wù lǐ lěng yā zhà gōng yì, zuì dà xiàn dù bǎo liú le cài zǐ de yuán shēng tài yíng yǎng.

Xưởng chế biến dầu ăn thông minh hiện đại áp dụng công nghệ ép lạnh vật lý để giữ lại dinh dưỡng sinh thái ban đầu của hạt cải dầu ở mức tối đa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

榨 [zhà] (TRÁ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK