概念

gài niàn
Âm Hán Việt:KHÁI NIỆM

khái niệm, quan niệm, ý niệm

Ví dụ câu thực tế

今天,老师已经讲了一个新概念。

jīn tiān, lǎo shī yǐ jīng jiǎng le yí gè xīn gài niàn.

Hôm nay, thầy giáo đã giảng một khái niệm mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.