椭圆形办公室

(橢圓形辦公室)tuǒ yuán xíng bàn gōng shì

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tuǒ yuán xíng bàn gōng shì

Văn phòng Bầu dục (trong Nhà Trắng)

#2Tuǒ yuán xíng Bàn gōng shì

Oval Office

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.