植物

zhí wù
Âm Hán Việt:THỰC VẬT

thực vật, cây cỏ

Ví dụ câu thực tế

院子里种了很多绿色植物。

yuàn zi lǐ zhòng le hěn duō lǜ sè zhí wù.

Trong sân trồng rất nhiều thực vật xanh.

这种植物我们都没见过。

zhè zhǒng zhí wù wǒ men dōu méi jiàn guò.

Chúng tôi chưa bao giờ nhìn thấy loại cây này trước đây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.