棺材
quan tài
Ví dụ câu thực tế
考古专家在发掘西汉王侯大墓时,惊喜地发现其内部的多重彩绘重棺棺材保存完好。
kǎo gǔ zhuān jiā zài fā jué xī hàn wáng hóu dà mù shí, jīng xǐ dì fā xiàn qí nèi bù de duō zhòng cǎi huì zhòng guān guān cái bǎo cún wán hǎo.
Khi các chuyên gia khảo cổ khai quật lăng mộ của các hoàng tử thời Tây Hán, họ rất ngạc nhiên khi thấy nhiều quan tài nặng được sơn bên trong vẫn được bảo quản tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
wooden board used to make a coffin (also refers to the coffin itself); (fig.) (of a facial expression) grim; unsmiling / coffin bread, a Taiwanese snack consisting of a thick slab of bread, fried or toasted, then hollowed out, filled with a thick stew, and capped with a "coffin lid" (slice of fried bread)
ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.