棱角
(稜角)mép và góc
Ví dụ câu thực tế
经历过生活和社会的磨砺之后,年轻人的锋芒棱角渐渐被磨平,为人处事更加成熟稳健。
jīng lì guò shēng huó hé shè huì de mó lì zhī hòu, nián qīng rén de fēng máng léng jiǎo jiàn jiàn bèi mó píng, wéi rén chǔ shì gèng jiā chéng shú wěn jiàn.
Sau khi trải qua những khó khăn của cuộc sống và xã hội, những góc cạnh sắc bén của người trẻ dần được mài giũa, họ trưởng thành và vững vàng hơn trong cách ứng xử với mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.