森林

sēn lín
Âm Hán Việt:SÂM LÂM

rừng rậm

Ví dụ câu thực tế

那条路在森林的边上。

nà tiáo lù zài sēn lín de biān shàng.

Con đường đó ở ngoài bìa rừng.

山上有一大片森林。

shān shàng yǒu yī dà piàn sēn lín.

Trên núi có một khu rừng rộng lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.