棘手
hóc búa (vấn đề); rắc rối
Ví dụ câu thực tế
这起涉及跨国知识产权纠纷的案件案情复杂,处理起来十分棘手。
zhè qǐ shè jí kuà guó zhī shí chǎn quán jiū fēn de àn jiàn àn qíng fù zá, chǔ lǐ qǐ lái shí fēn jí shǒu.
Vụ việc liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ xuyên quốc gia này rất phức tạp và khó giải quyết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.