检讨
(檢討)tự phê bình
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真检讨各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiǎn tǎo gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.
针对这次生产安全事故中暴露的管理疏漏,项目负责人作了深刻检讨。
zhēn duì zhè cì shēng chǎn ān quán shì gù zhōng bào lù de guǎn lǐ shū lòu, xiàng mù fù zé rén zuò le shēn kè jiǎn tǎo.
Trước những thiếu sót trong quản lý bộc lộ trong vụ tai nạn an toàn sản xuất này, trưởng dự án đã đưa ra đánh giá sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.