检测仪
(檢測儀)cảm biến / máy dò
Ví dụ câu thực tế
综合地质科考队员背着沉重的专业检测仪器深入高原无人区,勘探潜在的稀缺矿产资源。
zōng hé dì zhì kē kǎo duì yuán bèi zhe chén zhòng de zhuān yè jiǎn cè yí qì shēn rù gāo yuán wú rén qū, kān tàn qián zài de xī quē kuàng chǎn zī yuán.
Các thành viên trong nhóm thám hiểm địa chất toàn diện đã mang các dụng cụ kiểm tra chuyên nghiệp hạng nặng vào sâu trong khu vực cao nguyên không có người ở để khám phá các nguồn tài nguyên khoáng sản khan hiếm tiềm năng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.