检查

(檢查)jiǎn chá
Âm Hán Việt:KIỂM TRA

kiểm tra

Ví dụ câu thực tế

你检查一下东西都带了吗?

nǐ jiǎn chá yī xià dōng xī dōu dài le ma?

Bạn kiểm tra lại xem đồ đã mang hết chưa?

你去医院检查一下身体吧。

nǐ qù yī yuàn jiǎn chá yī xià shēn tǐ ba.

Bạn đi bệnh viện kiểm tra sức khỏe đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.