检察
(檢察)kiểm tra
Ví dụ câu thực tế
人民检察院作为国家的法律监督机关,依法独立行使公诉与法律监督检察职权,有力捍卫社会公平正义。
rén mín jiǎn chá yuàn zuò wéi guó jiā de fǎ lǜ jiān dū jī guān, yī fǎ dú lì xíng shǐ gōng sù yǔ fǎ lǜ jiān dū jiǎn chá zhí quán, yǒu lì hàn wèi shè huì gōng píng zhèng yì.
Với tư cách là cơ quan giám sát pháp luật của đất nước, Viện kiểm sát nhân dân thực hiện độc lập các quyền kiểm sát công tố và giám sát pháp lý theo quy định của pháp luật, đồng thời bảo vệ một cách hiệu quả sự công bằng và công lý xã hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.