桩
(樁)n. đống; lượng từ dùng cho các trường hợp
Ví dụ câu thực tế
经过双方律师团队的友好协商,这桩复杂的商务纠纷终于圆满化解。
jīng guò shuāng fāng lǜ shī tuán duì de yǒu hǎo xié shāng, zhè zhuāng fù zá de shāng wù jiū fēn zhōng yú yuán mǎn huà jiě.
Sau những cuộc đàm phán thân thiện giữa đội ngũ pháp lý của hai bên, tranh chấp kinh doanh phức tạp này cuối cùng đã được giải quyết ổn thỏa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.