桨

(槳)jiǎng
Âm Hán Việt:TƯỞNG

Ví dụ câu thực tế

他用力划着桨,小船慢慢前进。

tā yòng lì huá zhe jiǎng, xiǎo chuán màn màn qián jìn.

Anh ấy dùng sức chèo mái chèo, con thuyền nhỏ từ từ tiến lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.