档案

(檔案)dàng àn
Âm Hán Việt:ĐÁNG ÁN

hồ sơ, tư liệu lưu trữ

Ví dụ câu thực tế

人事部门严格保管员工档案。

rén shì bù mén yán gé bǎo guǎn yuán gōng dàng àn.

Phòng nhân sự bảo quản nghiêm ngặt hồ sơ nhân viên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.