案发现场

(案發現場)àn fā xiàn chǎng

hiện trường vụ án

Ví dụ câu thực tế

值班民警迅速赶到了案发现场。

zhí bān mín jǐng xùn sù gǎn dào le àn fā xiàn chǎng.

Cảnh sát trực ban đã nhanh chóng đến hiện trường vụ án.

办案民警明察秋毫,绝不放过案发现场遗留的任何蛛丝马迹。

bàn àn mín jǐng míng chá qiū háo, jué bù fàng guò àn fā xiàn chǎng yí liú de rèn hé zhū sī mǎ jì.

Các cảnh sát xử lý vụ án rất nắm rõ từng chi tiết và sẽ không bao giờ bỏ qua bất kỳ manh mối nào còn sót lại tại hiện trường vụ án.

侦查人员根据案发现场遗留的精确痕迹,科学推断出了犯罪嫌疑人的作案逃跑路线。

zhēn chá rén yuán gēn jù àn fā xiàn chǎng yí liú de jīng què hén jì, kē xué tuī duàn chū le fàn zuì xián yí rén de zuò àn táo pǎo lù xiàn.

Các nhà điều tra đã suy luận một cách khoa học về lối thoát của nghi phạm dựa trên những dấu vết chính xác để lại tại hiện trường vụ án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

案发现场 [àn fā xiàn chǎng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu