框框

kuàng kuang

một khuôn khổ; một vòng tròn / mô thức cố định; quy ước; hạn chế

Ví dụ câu thực tế

只要敢于打破思想上的条条框框勇于自主创业,青年人在广阔的农村天地里大有可为。

zhǐ yào gǎn yú dǎ pò sī xiǎng shàng de tiáo tiáo kuàng kuàng yǒng yú zì zhǔ chuàng yè, qīng nián rén zài guǎng kuò de nóng cūn tiān dì lǐ dà yǒu kě wéi.

Chỉ cần những người trẻ dám vượt qua những hạn chế về tư tưởng và bắt đầu kinh doanh riêng, những người trẻ sẽ có rất nhiều việc phải làm trong thế giới nông thôn rộng lớn.

现代科技创新型领军企业在选拔培养后备干部梯队时,必须坚决打破唯学历唯资历的条条框框,树立凭实绩论英雄的鲜明用人导向。

xiàn dài kē jì chuàng xīn xíng lǐng jūn qǐ yè zài xuǎn bá péi yǎng hòu bèi gàn bù tī duì shí, bì xū jiān jué dǎ pò wéi xué lì wéi zī lì de tiáo tiáo kuàng kuàng, shù lì píng shí jì lùn yīng xióng de xiān míng yòng rén dǎo xiàng.

Khi các doanh nghiệp đổi mới khoa học và công nghệ hiện đại hàng đầu lựa chọn và đào tạo cán bộ dự bị, họ phải kiên quyết phá vỡ các quy định chỉ về trình độ học vấn và thâm niên, đồng thời thiết lập định hướng tuyển dụng rõ ràng để đánh giá anh hùng dựa trên thành tích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

框框 [kuàng kuang] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK