框架

kuàng jià
Âm Hán Việt:KHUNG GIÁ

khung, sườn

Ví dụ câu thực tế

双方经过多次商讨,终于达成了战略合作的基本框架。

shuāng fāng jīng guò duō cì shāng tǎo, zhōng yú dá chéng le zhàn lüè hé zuò de jī běn kuāng jià.

Hai bên sau nhiều lần trao đổi, cuối cùng đã đạt được khung hợp tác chiến lược cơ bản.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.