栽培

zāi péi
Âm Hán Việt:TÀI BỒI

canh tác

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真栽培各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zāi péi gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và chăm sóc kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.

在农技专家的悉心指导下,当地农民掌握了大棚反季节高产无土栽培绿色果蔬新技术。

zài nóng jì zhuān jiā de xī xīn zhǐ dǎo xià, dāng dì nóng mín zhǎng wò le dà péng fǎn jì jié gāo chǎn wú tǔ zāi péi lǜ sè guǒ shū xīn jì shù.

Dưới sự hướng dẫn cẩn thận của các chuyên gia công nghệ nông nghiệp, nông dân địa phương đã làm chủ được công nghệ mới trồng rau quả xanh trái vụ không cần đất năng suất cao trong nhà kính.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

栽培 [zāi péi] (TÀI BỒI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu