格格
Các tầng nghĩa / Phát âm
công chúa (từ mượn từ tiếng Mãn Châu, dùng trong triều đại nhà Thanh)
variant of 咯咯[ge1 ge1]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
他那种骄傲自满的做派与整个团队谦逊严谨的氛围显得格格不入。
tā nà zhǒng jiāo ào zì mǎn de zuò pài yǔ zhěng gè tuán duì qiān xùn yán jǐn de fēn wéi xiǎn de gé gé bù rù.
Phong thái kiêu ngạo và tự mãn của anh ta không phù hợp với bầu không khí khiêm tốn và nghiêm khắc của toàn đội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.