格格

gé ge

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gé ge

công chúa (từ mượn từ tiếng Mãn Châu, dùng trong triều đại nhà Thanh)

#2gē gē

variant of 咯咯[ge1 ge1]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

他那种骄傲自满的做派与整个团队谦逊严谨的氛围显得格格不入。

tā nà zhǒng jiāo ào zì mǎn de zuò pài yǔ zhěng gè tuán duì qiān xùn yán jǐn de fēn wéi xiǎn de gé gé bù rù.

Phong thái kiêu ngạo và tự mãn của anh ta không phù hợp với bầu không khí khiêm tốn và nghiêm khắc của toàn đội.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.