根深蒂固
ăn sâu; cố hữu
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到根深蒂固。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào gēn shēn dì gù.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải ăn sâu bén rễ.
某些陈规陋习在当地人们的观念中根深蒂固,需要花大力气加以改变。
mǒu xiē chén guī lòu xí zài dāng dì rén men de guān niàn zhōng gēn shēn dì gù, xū yào huā dà lì qì jiā yǐ gǎi biàn.
Một số định kiến đã ăn sâu vào tâm trí người dân địa phương và đòi hỏi những nỗ lực đáng kể để thay đổi chúng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.