根基

gēn jī
Âm Hán Việt:CĂN CƠ

nền tảng

Ví dụ câu thực tế

唯有扎扎实实打牢数学和物理的理论根基,未来在尖端人工智能算法研发上才能走得更远。

wéi yǒu zhā zhā shí shí dǎ láo shù xué hé wù lǐ de lǐ lùn gēn jī, wèi lái zài jiān duān rén gōng zhì néng suàn fǎ yán fā shàng cái néng zǒu dé gèng yuǎn.

Chỉ bằng cách đặt nền tảng lý thuyết vững chắc về toán học và vật lý, chúng ta mới có thể tiến xa hơn trong việc phát triển các thuật toán trí tuệ nhân tạo tiên tiến trong tương lai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

根基 [gēn jī] (CĂN CƠ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK