样式

(樣式)yàng shì
Âm Hán Việt:DẠNG THỨC

kiểu dáng, mẫu mã

Ví dụ câu thực tế

这件外套的样式非常时尚。

zhè jiàn wài tào de yàng shì fēi cháng shí shàng.

Kiểu dáng của chiếc áo khoác này rất thời trang.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.