样品
(樣品)sản phẩm mẫu
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代样品研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yàng pǐn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp thông tin sơ cấp quý báu để nghiên cứu chuyên sâu hơn về các mẫu hiện đại.
外贸展会上,外商仔细查看了参展企业展出的新型环保陶瓷工业样品,当场达成了采购意向。
wài mào zhǎn huì shàng, wài shāng zǐ xì chá kàn le cān zhǎn qǐ yè zhǎn chū de xīn xíng huán bǎo táo cí gōng yè yàng pǐn, dāng chǎng dá chéng le cǎi gòu yì xiàng.
Tại triển lãm ngoại thương, các doanh nhân nước ngoài đã xem xét kỹ lưỡng các mẫu gốm sứ công nghiệp thân thiện với môi trường mới được các nhà triển lãm trưng bày và đạt được ý định mua hàng ngay tại chỗ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.